Khẩu độ ray phù hợp với cẩu STS là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả vận hành và an toàn tại các cảng biển, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về tiêu chuẩn kỹ thuật để tránh những sai lầm tốn kém. VINALIFT tự hào là chuyên gia hàng đầu, cung cấp phân tích chi tiết về tiêu chuẩn ray cẩu STS và giải pháp thiết kế nền ray tối ưu nhất.

Khẩu Độ Ray Cẩu STS Phù Hợp: Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Quốc Tế và Yếu Tố Quyết Định
Việc xác định khẩu độ ray cho cẩu STS (Ship-to-Shore Crane) không chỉ là một con số đơn thuần mà là kết quả của một quá trình tính toán phức tạp, dựa trên nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và các yếu tố vận hành thực tế. Khẩu độ ray chính là khoảng cách giữa tâm của hai đường ray mà cẩu STS di chuyển, đóng vai trò sống còn trong việc đảm bảo sự ổn định, khả năng chịu tải và hiệu suất làm việc của toàn bộ hệ thống. Một khẩu độ ray không phù hợp có thể dẫn đến rung lắc, quá tải kết cấu, giảm tuổi thọ thiết bị và thậm chí là nguy cơ mất an toàn nghiêm trọng.
Theo tiêu chuẩn thiết kế cẩu STS và quy định của các tổ chức hàng hải quốc tế, khẩu độ ray thường dao động trong khoảng rộng, tùy thuộc vào kích thước tàu, tải trọng nâng, tầm với (outreach) của cẩu và đặc điểm địa chất của nền móng. Các thông số đường ray cho cẩu STS này cần được xem xét một cách toàn diện để đảm bảo hiệu suất và an toàn tối đa. Ví dụ, một cẩu STS có tầm với lớn để xếp dỡ các tàu container thế hệ mới (Post-Panamax, Ultra Large Container Vessel – ULCV) thường yêu cầu khẩu độ ray lớn hơn đáng kể so với các cẩu STS phục vụ tàu nhỏ hơn. Dữ liệu thực tế từ các dự án cảng biển lớn trên thế giới cho thấy:
- Cẩu STS cho tàu Panamax: Khẩu độ ray thường từ 15m đến 20m.
- Cẩu STS cho tàu Post-Panamax: Khẩu độ ray phổ biến từ 22m đến 25m.
- Cẩu STS cho tàu Super Post-Panamax/ULCV: Khẩu độ ray có thể lên đến 30m đến 35m, thậm chí hơn đối với những cẩu thế hệ mới nhất với khả năng xếp dỡ hàng chục hàng container trên boong tàu.
Những con số này không chỉ là khuyến nghị mà còn là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc để phân bổ tải trọng một cách hiệu quả lên nền móng và giảm thiểu mô-men lật khi cẩu hoạt động với tải trọng tối đa ở tầm với xa nhất. VINALIFT, với kinh nghiệm dày dặn trong thiết kế và chế tạo các thiết bị nâng hạ công nghiệp nặng, luôn tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này, đồng thời tối ưu hóa từng chi tiết để mang lại giải pháp an toàn và hiệu quả nhất cho khách hàng. Khoảng cách ray cẩu container là một trong những thông số cần được tính toán kỹ lưỡng.
Tiêu Chuẩn Ray Cẩu STS Chi Tiết: Từ Loại Ray Đến Yêu Cầu Nền Móng
Không chỉ khẩu độ, mà bản thân loại ray sử dụng và yêu cầu nền móng cũng là những yếu tố cốt lõi trong thiết kế nền ray cẩu STS. Một hệ thống ray kém chất lượng hoặc nền móng không đạt chuẩn có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ hao mòn nhanh chóng đến sự cố mất an toàn.
Các Loại Ray Phổ Biến và Tiêu Chuẩn Áp Dụng
Ray cho cẩu STS thường là loại ray chuyên dụng, có khả năng chịu tải cực lớn và chống mài mòn cao. Hai loại ray phổ biến nhất là:
- Ray vuông (Square Rail): Thường được sử dụng cho các cẩu có tải trọng trung bình, với các kích thước phổ biến như SQ80, SQ100, SQ120. Chúng được sản xuất từ thép hợp kim có độ cứng cao, chịu được áp lực bánh xe lên đến hàng trăm tấn.
- Ray kiểu Vignol (Vignole Rail) hoặc Ray Crane (CR Rail): Loại ray này có mặt cắt hình chữ I, được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng tải trọng rất lớn và tần suất hoạt động cao. Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm CR100, CR120, CR150, CR170. Điển hình, ray CR150 có trọng lượng khoảng 150 kg/mét và được chế tạo từ thép có giới hạn bền kéo tối thiểu 900 N/mm², đảm bảo khả năng chịu đựng lực dọc và lực ngang lớn.
Tất cả các loại ray này phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, EN (European Standards) hoặc JIS (Japanese Industrial Standards) về thành phần hóa học, tính chất cơ lý và dung sai kích thước. VINALIFT cam kết chỉ sử dụng các loại ray đạt chuẩn quốc tế, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) để đảm bảo độ bền và an toàn cho mọi dự án.
Yêu Cầu Về Nền Móng và Hệ Thống Ray
Nền móng cho hệ thống ray cẩu STS là yếu tố quyết định sự ổn định và an toàn của toàn bộ công trình. Nó phải đủ khả năng chịu đựng các tải trọng tĩnh và động cực lớn, bao gồm trọng lượng bản thân cẩu, tải trọng nâng, lực quán tính khi cẩu di chuyển và đặc biệt là tải trọng gió.
- Thiết kế kết cấu: Nền móng thường là kết cấu bê tông cốt thép dày, được đặt trên hệ cọc khoan nhồi hoặc cọc đóng tùy thuộc vào điều kiện địa chất. Bề mặt nền phải được san phẳng với độ chính xác cao, dung sai độ cao tối đa +/- 3mm trên 10m chiều dài để đảm bảo ray được lắp đặt thẳng hàng và không bị võng.
- Hệ thống kẹp ray: Ray được cố định vào nền móng bằng các hệ thống kẹp chuyên dụng, cho phép một mức độ dịch chuyển nhỏ để hấp thụ ứng suất nhiệt và rung động. Lực kẹp phải đủ lớn để chống lại lực xô ngang của cẩu nhưng cũng không quá cứng nhắc để tránh gây nứt gãy ray. Thông thường, mỗi mét ray sẽ có từ 2 đến 4 bộ kẹp, tùy thuộc vào tải trọng và tần suất hoạt động.
- Hệ thống thoát nước: Nền móng cần có hệ thống thoát nước hiệu quả để tránh tình trạng ngập úng, gây ăn mòn ray và hư hại nền.
- Chất lượng vật liệu: Bê tông sử dụng cho nền móng phải đạt cường độ tối thiểu Mác 350-400, cốt thép phải đạt chuẩn theo TCVN hoặc ASTM, có khả năng chống ăn mòn trong môi trường biển.
Việc tư vấn kỹ thuật khi thi công lắp đặt hệ thống ray là bước không thể thiếu để đảm bảo mọi tiêu chuẩn được tuân thủ. VINALIFT với đội ngũ kỹ sư có kinh nghiệm thực tế trong các dự án cảng biển lớn, sẽ thực hiện khảo sát địa chất, lập bản vẽ thiết kế chi tiết và giám sát chặt chẽ quá trình thi công để đảm bảo chất lượng công trình đạt mức cao nhất.
Phân Tích Sâu Sắc: Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Khẩu Độ Ray và Lựa Chọn Tối Ưu
Để đạt được khẩu độ ray phù hợp với cẩu STS, cần phải xem xét nhiều yếu tố kỹ thuật và kinh tế. Một lựa chọn sai lầm có thể dẫn đến chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, hiệu suất thấp hơn hoặc rủi ro an toàn gia tăng.

Tải Trọng và Kích Thước Tàu Container
Đây là yếu tố quan trọng hàng đầu. Cẩu STS càng lớn, có khả năng nâng tải trọng cao và tầm với rộng để xếp dỡ các tàu container khổng lồ, thì khẩu độ ray càng phải lớn để đảm bảo ổn định.
- Tải trọng nâng định mức: Cẩu STS có thể nâng từ 40 tấn (cho 20ft container) đến 65 tấn (cho 40ft container) hoặc thậm chí 80-100 tấn cho các ứng dụng đặc biệt. Tải trọng càng lớn, lực tác dụng lên ray càng cao, yêu cầu khẩu độ rộng hơn để phân bổ lực.
- Tầm với (Outreach): Đây là khoảng cách từ mép cầu cảng đến điểm xa nhất mà cẩu có thể tiếp cận trên tàu. Các cẩu STS hiện đại có tầm với lên đến 60-70 mét để phục vụ các tàu ULCV có chiều rộng boong lên tới 24 hàng container. Tầm với càng lớn, mô-men lật càng lớn, và khẩu độ ray phải tăng theo để đối trọng.
- Chiều cao nâng trên mặt ray (Lift Height Above Rail): Ảnh hưởng đến trọng tâm của cẩu. Chiều cao nâng lớn cũng góp phần tăng mô-men lật.
Dữ liệu thống kê cho thấy, việc tăng khẩu độ ray thêm 1 mét có thể giảm mô-men lật lên đến 5-7%, giúp kéo dài tuổi thọ của kết cấu và giảm nguy cơ mất ổn định.
Tốc Độ Vận Hành và Tần Suất Hoạt Động
Các cảng hiện đại yêu cầu tốc độ xếp dỡ container cực nhanh để tối ưu hóa thời gian tàu neo đậu. Tốc độ di chuyển của cẩu STS có thể đạt 30-45 m/phút, cùng với tốc độ di chuyển xe con (trolley) lên đến 120-180 m/phút.
- Lực quán tính: Tốc độ cao và gia tốc lớn tạo ra lực quán tính đáng kể, gây rung động và ứng suất động lên hệ thống ray. Khẩu độ ray rộng hơn giúp hấp thụ và phân tán các lực này hiệu quả hơn.
- Chu kỳ làm việc (Duty Cycle): Cẩu STS hoạt động gần như liên tục trong nhiều giờ liền. Tần suất hoạt động cao đòi hỏi hệ thống ray phải có khả năng chịu mỏi tốt, và khẩu độ phù hợp sẽ giảm thiểu ứng suất lặp lại, kéo dài tuổi thọ.
Điều Kiện Môi Trường và Địa Chất
Môi trường cảng biển khắc nghiệt với gió mạnh, bão, độ ẩm cao và đất yếu là những thách thức lớn.
- Tải trọng gió: Đặc biệt quan trọng ở các khu vực thường xuyên có bão. Khẩu độ ray rộng hơn sẽ tăng diện tích chân đế của cẩu, cải thiện khả năng chống lật dưới tác động của gió. Theo tiêu chuẩn thiết kế, cẩu STS phải chịu được gió bão cấp 12 khi không vận hành.
- Điều kiện địa chất: Đất nền yếu hoặc không đồng nhất sẽ yêu cầu giải pháp nền móng phức tạp và tốn kém hơn. Một khẩu độ ray được tính toán tối ưu có thể giảm áp lực truyền xuống nền, từ đó giảm chi phí gia cố móng.
Việc so sánh khẩu độ ray giữa các mẫu cẩu khác nhau cho thấy rõ sự thay đổi để phù hợp với từng điều kiện và yêu cầu cụ thể. VINALIFT với các giải pháp thiết kế tùy chỉnh, luôn đảm bảo đáp ứng đầy đủ các yếu tố này, mang lại hệ thống ray cẩu STS bền vững và an toàn nhất.
Hướng Dẫn Thiết Kế và Thi Công Ray Cẩu STS: Quy Trình Chuẩn Quốc Tế Từ VINALIFT
Thiết kế và thi công hệ thống ray cẩu STS là một quá trình đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác tuyệt đối và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt. Từ bản vẽ kỹ thuật đến từng mối hàn, mọi bước đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của cẩu.
Quy Trình Thiết Kế Ray Cẩu STS
Quy trình thiết kế tại VINALIFT luôn bắt đầu từ việc thu thập dữ liệu chi tiết và phân tích toàn diện:
- Khảo sát và Phân tích Yêu cầu:
- Tàu phục vụ: Loại tàu (Panamax, Post-Panamax, ULCV), kích thước lớn nhất, tải trọng container.
- Dữ liệu cẩu STS: Tải trọng nâng, tầm với, chiều cao nâng, tốc độ vận hành, trọng lượng bản thân cẩu, số lượng bánh xe và tải trọng trên mỗi bánh.
- Điều kiện môi trường: Tốc độ gió tối đa (khi vận hành và không vận hành), nhiệt độ môi trường, khả năng xảy ra động đất.
- Dữ liệu địa chất: Báo cáo khảo sát địa chất chi tiết tại vị trí lắp đặt.
- Lựa chọn Khẩu độ Ray Sơ bộ: Dựa trên kích thước cẩu và tàu phục vụ, các kỹ sư sẽ đưa ra khẩu độ ray ban đầu (ví dụ: 23m – 30m cho cẩu Super Post-Panamax).
- Tính toán Tải trọng và Ứng suất: Sử dụng phần mềm phân tích kết cấu tiên tiến (như SAP2000, ANSYS) để mô phỏng và tính toán các loại tải trọng:
- Tải trọng thẳng đứng do trọng lượng cẩu và tải nâng.
- Lực ngang do gió, lực quán tính khi di chuyển và phanh.
- Mô-men lật khi cẩu hoạt động ở tải trọng tối đa và tầm với xa nhất.
- Kết quả tính toán sẽ xác định áp lực lớn nhất lên nền móng và ứng suất trong các dầm ray.
- Thiết kế Kết cấu Nền Móng: Dựa trên áp lực tính toán và điều kiện địa chất, thiết kế kết cấu móng bê tông cốt thép, hệ cọc (nếu cần). Đảm bảo móng có khả năng chịu lực tối thiểu 120% tải trọng thiết kế.
- Lựa chọn Loại Ray và Hệ thống Kẹp: Dựa trên tải trọng và tần suất hoạt động, lựa chọn loại ray phù hợp (CR100, CR120, CR150) và hệ thống kẹp ray đàn hồi.
- Kiểm tra ổn định và An toàn: Kiểm tra các yếu tố an toàn như hệ số ổn định chống lật, giới hạn ứng suất cho phép trong ray và nền móng theo các tiêu chuẩn như FEM 1.001, ISO 4301, AISC (American Institute of Steel Construction).
- Hoàn thiện Hồ sơ Thiết kế: Bao gồm bản vẽ chi tiết, thuyết minh tính toán, danh mục vật tư và quy trình thi công.
Các kỹ sư của VINALIFT luôn đảm bảo mọi bước trong quy trình này được thực hiện với độ chính xác cao nhất, dựa trên dữ liệu định lượng và kinh nghiệm thực tiễn.
Quy Trình Thi Công và Lắp Đặt Hệ Thống Ray Cẩu STS
Thi công ray cẩu STS đòi hỏi đội ngũ chuyên môn cao và thiết bị chuyên dụng:
- Chuẩn bị Mặt bằng và Nền Móng:
- Đổ bê tông nền móng theo thiết kế, đảm bảo độ phẳng và độ cao chính xác (dung sai mặt phẳng < +/- 3mm trên 10m).
- Lắp đặt các bu lông neo (anchor bolts) cho hệ thống kẹp ray với độ chính xác cao về vị trí.
- Lắp đặt và Căn chỉnh Ray:
- Sử dụng máy kinh vĩ laser và thiết bị chuyên dụng để căn chỉnh ray theo khẩu độ và độ cao thiết kế, đảm bảo độ song song của hai đường ray. Dung sai khẩu độ cho phép tối đa +/- 5mm.
- Kiểm tra độ thẳng đứng và độ ngang của ray.
- Hàn nối Ray: Sử dụng công nghệ hàn ray chuyên dụng (hàn nhiệt nhôm hoặc hàn điện hồ quang) để đảm bảo các mối nối ray đạt cường độ bền cao và bề mặt tiếp xúc mịn, không gây gián đoạn khi bánh xe di chuyển. Kiểm tra mối hàn bằng phương pháp không phá hủy (NDT) như siêu âm hoặc chụp X-quang.
- Lắp đặt Hệ thống Kẹp Ray và Đệm Lót: Cố định ray vào nền móng bằng hệ thống kẹp, đồng thời sử dụng các tấm đệm đàn hồi (thường là cao su tổng hợp) giữa ray và nền bê tông để giảm rung động và phân bổ tải trọng đều hơn.
- Kiểm tra và Hiệu chỉnh Cuối cùng:
- Kiểm tra lại toàn bộ hệ thống ray về khẩu độ, độ thẳng, độ phẳng và độ song song.
- Thực hiện chạy thử cẩu STS trên toàn bộ chiều dài ray với tải trọng định mức để kiểm tra sự ổn định và vận hành trơn tru.
VINALIFT với kinh nghiệm thực tế triển khai hàng loạt dự án thiết bị nâng lớn, cam kết quy trình thi công đạt chuẩn quốc tế, mang lại hệ thống ray cẩu STS với độ tin cậy và an toàn cao nhất, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của chủ đầu tư và kỹ sư.
Bảo Dưỡng và Khắc Phục Sự Cố Hệ Thống Ray Cẩu STS: Tối Ưu Hóa Tuổi Thọ và Hiệu Suất
Một hệ thống ray cẩu STS được thiết kế và lắp đặt hoàn hảo cũng sẽ nhanh chóng xuống cấp nếu không được bảo dưỡng đúng cách. Việc duy trì chất lượng ray là chìa khóa để đảm bảo an toàn, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của cảng.

Chương Trình Bảo Dưỡng Định Kỳ Ray Cẩu STS
Để hệ thống ray hoạt động bền bỉ, cần có một lịch trình bảo dưỡng nghiêm ngặt, bao gồm:
- Kiểm tra hàng tuần/hàng tháng:
- Kiểm tra bằng mắt thường các dấu hiệu hư hại như nứt, gãy, ăn mòn trên bề mặt ray và các mối hàn.
- Kiểm tra độ chặt của các bu lông kẹp ray và các tấm đệm lót. Đảm bảo lực siết bu lông đạt tiêu chuẩn (ví dụ: 300-400 Nm cho bu lông M24).
- Kiểm tra tình trạng thoát nước trên nền móng, đảm bảo không có vật cản hay tù đọng nước.
- Kiểm tra bán niên/hàng năm (với thiết bị chuyên dụng):
- Đo đạc lại khẩu độ ray, độ thẳng, độ phẳng và độ song song của hai đường ray bằng thiết bị laser chuyên dụng. Dung sai cho phép thường là +/- 3mm cho khẩu độ và +/- 2mm cho độ thẳng trên 10m chiều dài.
- Kiểm tra độ mài mòn của bề mặt ray. Mức độ mài mòn cho phép thông thường không quá 5-10% chiều cao đầu ray.
- Sử dụng phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) như siêu âm để phát hiện các vết nứt ẩn bên trong ray hoặc mối hàn.
- Kiểm tra hệ thống tiếp địa và chống sét cho ray.
- Bảo trì lớn (Major Overhaul): Sau mỗi 5-10 năm hoạt động, hoặc khi phát hiện hư hại nghiêm trọng, cần thực hiện bảo trì lớn bao gồm:
- Nắn thẳng ray bị cong vênh.
- Thay thế các đoạn ray bị mài mòn quá mức hoặc bị nứt.
- Gia cố hoặc sửa chữa nền móng nếu có dấu hiệu sụt lún, nứt.
VINALIFT cung cấp dịch vụ bảo dưỡng toàn diện, với đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo chuyên sâu và trang bị đầy đủ thiết bị đo đạc, kiểm tra hiện đại, đảm bảo hệ thống ray của bạn luôn trong tình trạng tốt nhất.
Các Sự Cố Thường Gặp và Phương Pháp Khắc Phục
Dưới đây là một số sự cố phổ biến và cách khắc phục theo kinh nghiệm của VINALIFT:
- Ray bị lệch khẩu độ hoặc không song song:
- Nguyên nhân: Lực xô ngang lớn, bu lông kẹp ray bị lỏng, nền móng bị lún cục bộ.
- Khắc phục: Căn chỉnh lại ray bằng kích thủy lực, siết chặt hoặc thay thế bu lông kẹp, gia cố nền móng nếu cần.
- Ray bị mài mòn cục bộ hoặc hình thành rãnh:
- Nguyên nhân: Bánh xe cẩu bị trượt, tải trọng tập trung quá mức, chất lượng ray kém.
- Khắc phục: Mài lại bề mặt ray để làm phẳng, nếu mài mòn quá giới hạn thì phải thay thế đoạn ray đó. Kiểm tra lại hệ thống bánh xe cẩu.
- Mối hàn ray bị nứt/gãy:
- Nguyên nhân: Kỹ thuật hàn không đạt, ứng suất tập trung tại mối hàn, lỗi vật liệu.
- Khắc phục: Cắt bỏ mối hàn cũ, chuẩn bị lại bề mặt và thực hiện hàn lại theo đúng quy trình và tiêu chuẩn, sau đó kiểm tra NDT.
- Nền móng ray bị nứt/lún:
- Nguyên nhân: Khảo sát địa chất không chính xác, tải trọng vượt quá thiết kế, chất lượng bê tông kém, hệ thống thoát nước không hiệu quả.
- Khắc phục: Đánh giá mức độ hư hại, có thể bơm vữa gia cố, ép cọc phụ, hoặc đập bỏ làm lại đoạn nền móng bị ảnh hưởng.
Mọi sự cố đều cần được xử lý kịp thời và chuyên nghiệp để tránh những hậu quả lớn hơn. VINALIFT với đội ngũ kỹ sư và thiết bị hiện đại, luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc khắc phục mọi sự cố, đảm bảo hoạt động liên tục và an toàn cho hệ thống cẩu STS.
Đảm Bảo Khẩu Độ Ray Cẩu STS Phù Hợp: Quyết Định Chiến Lược Cho Hiệu Quả và An Toàn
Việc lựa chọn và thiết kế khẩu độ ray cho cẩu STS không chỉ là một quyết định kỹ thuật đơn thuần mà còn là một khoản đầu tư chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chi phí vận hành và an toàn tại các cảng biển. Các yếu tố như tải trọng cẩu, kích thước tàu, tốc độ vận hành, và điều kiện địa chất đều phải được phân tích kỹ lưỡng, tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn quốc tế như FEM/ISO. Một hệ thống ray được thiết kế đúng khẩu độ, sử dụng vật liệu chất lượng cao và thi công theo quy trình chuẩn sẽ giảm thiểu đáng kể chi phí bảo trì, tăng tuổi thọ thiết bị lên gấp nhiều lần, và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hoạt động xếp dỡ hàng hóa.
VINALIFT, với năng lực chuyên môn trong thiết kế, chế tạo, lắp đặt và bảo dưỡng thiết bị nâng phi tiêu chuẩn, cam kết cung cấp các giải pháp khẩu độ ray cẩu STS tối ưu, được tính toán dựa trên dữ liệu kỹ thuật minh bạch và kinh nghiệm thực tế. Chúng tôi tin rằng, sự đầu tư vào một hệ thống ray chất lượng cao là quyết định bền vững, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và tạo lợi thế cạnh tranh trong ngành logistics cảng biển.
Để nhận tư vấn kỹ thuật chi tiết và báo giá chính xác cho nhu cầu của bạn, hãy gọi ngay Hotline: 0393416686. Các chuyên gia của VINALIFT luôn sẵn sàng hỗ trợ!
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
📞 Hotline: 039.341.6686
📧 Email: info@vinalift.vn / minhhieu@vinalift.vn
Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết, nếu cảm thấy hữu ích hãy share và theo dõi hoạt động sắp tới của chúng tôi trên FACEBOOK hoặc LINKEDIN và YOUTUBE, TIKTOK.

